Chữ Hán · âm Hán Việt白砂糖BẠCH SA ĐƯỜNG白 bạch·砂 sa·糖 đường
Lưu ý: âm Hán Việt “bạch sa đường” — nghĩa tiếng Việt khác: 백사탕 nghĩa là đường trắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백사탕 nghĩa là đường trắng.
Nghĩa của 백사탕
Danh từ
Đường trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ白砂糖 — white sugar
Câu hỏi thường gặp
백사탕 nghĩa là gì?
백사탕 (danh từ) nghĩa là đường trắng.
백사탕 đọc thế nào?
백사탕 đọc là baeksatang (romaja), IPA [pɛks͈a̠tʰa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 백사탕 là gì?
백사탕 viết bằng chữ Hán là 白砂糖, âm Hán Việt "bạch sa đường". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch sa đường" trong tiếng Việt — 백사탕 nghĩa là đường trắng.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.