TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백분율

baekbunyul [pɛk̚p͈uɲuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 百分率

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

백분율 nghĩa là số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

Nghĩa của 백분율

Danh từ

  1. Số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 百分率 — percentage

Câu hỏi thường gặp

백분율 nghĩa là gì?

백분율 (danh từ) nghĩa là số phần trăm, tỷ lệ phần trăm.

백분율 đọc thế nào?

백분율 đọc là baekbunyul (romaja), IPA [pɛk̚p͈uɲuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.