백색
Lưu ý: âm Hán Việt “bạch sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 백색 nghĩa là trắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백색 nghĩa là trắng.
Nghĩa của 백색
Danh từ
- Trắng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 백색
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 백색
- 백색금 — Vàng trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 白色 — white (colour)
Câu hỏi thường gặp
백색 nghĩa là gì?
백색 (danh từ) nghĩa là trắng.
백색 đọc thế nào?
백색 đọc là baeksaek (romaja), IPA [pɛks͈ɛk̚].
Âm Hán Việt của 백색 là gì?
백색 viết bằng chữ Hán là 白色, âm Hán Việt "bạch sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch sắc" trong tiếng Việt — 백색 nghĩa là trắng.