TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백제

Cao cấp tên riêng
Baekje [pɛk̚t͡ɕ͈e̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 百濟 BÁCH TẾ 百 bách·濟 tế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bách tế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

백제 nghĩa là bách tế.

Nghĩa của 백제

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Bách Tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 百濟 — Baekje (an ancient kingdom in modern Korea, one of the Three Kingdoms, existing from 18 BCE to 660 CE; at its maximum covering most of modern western South Korea)

Câu hỏi thường gặp

백제 nghĩa là gì?

백제 (danh từ riêng) nghĩa là bách tế.

백제 đọc thế nào?

백제 đọc là Baekje (romaja), IPA [pɛk̚t͡ɕ͈e̞].

Âm Hán Việt của 백제 là gì?

백제 viết bằng chữ Hán là 百濟, âm Hán Việt "bách tế". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bách tế" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.