TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백작

baekjak [pɛk̚t͡ɕ͈a̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 伯爵 BÁ TƯỚC 伯 bá·爵 tước

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bá tước” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

백작 nghĩa là bá tước.

Nghĩa của 백작

Danh từ

  1. Bá tước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 伯爵 — count (ruler of a county m); earl (a British or Irish nobleman)

Câu hỏi thường gặp

백작 nghĩa là gì?

백작 (danh từ) nghĩa là bá tước.

백작 đọc thế nào?

백작 đọc là baekjak (romaja), IPA [pɛk̚t͡ɕ͈a̠k̚].

Âm Hán Việt của 백작 là gì?

백작 viết bằng chữ Hán là 伯爵, âm Hán Việt "bá tước". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bá tước" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.