백조
Lưu ý: âm Hán Việt “bạch điểu” — nghĩa tiếng Việt khác: 백조 nghĩa là thiên nga. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백조 nghĩa là thiên nga.
Nghĩa của 백조
Danh từ
- Thiên Nga.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 白鳥 — white bird; swan; white heron, egret; unemployed female
Câu hỏi thường gặp
백조 nghĩa là gì?
백조 (danh từ) nghĩa là thiên nga.
백조 đọc thế nào?
백조 đọc là baekjo (romaja), IPA [pɛk̚t͡ɕ͈o̞].
Âm Hán Việt của 백조 là gì?
백조 viết bằng chữ Hán là 白鳥, âm Hán Việt "bạch điểu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch điểu" trong tiếng Việt — 백조 nghĩa là thiên nga.