백파
Lưu ý: âm Hán Việt “bạch phái” — nghĩa tiếng Việt khác: 백파 nghĩa là bạch vệ, bạch quân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백파 nghĩa là bạch vệ, bạch quân.
Nghĩa của 백파
Danh từ riêng
lịch sử- Bạch vệ, bạch quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 白派 — White Army
Câu hỏi thường gặp
백파 nghĩa là gì?
백파 (danh từ riêng) nghĩa là bạch vệ, bạch quân.
백파 đọc thế nào?
백파 đọc là Baekpa (romaja), IPA [pɛk̚pʰa̠].
Âm Hán Việt của 백파 là gì?
백파 viết bằng chữ Hán là 白派, âm Hán Việt "bạch phái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch phái" trong tiếng Việt — 백파 nghĩa là bạch vệ, bạch quân.