TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백파

tên riêng
Baekpa [pɛk̚pʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 白派 BẠCH PHÁI 白 bạch·派 phái

Lưu ý: âm Hán Việt “bạch phái” — nghĩa tiếng Việt khác: 백파 nghĩa là bạch vệ, bạch quân. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

백파 nghĩa là bạch vệ, bạch quân.

Nghĩa của 백파

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Bạch vệ, bạch quân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 白派 — White Army

Câu hỏi thường gặp

백파 nghĩa là gì?

백파 (danh từ riêng) nghĩa là bạch vệ, bạch quân.

백파 đọc thế nào?

백파 đọc là Baekpa (romaja), IPA [pɛk̚pʰa̠].

Âm Hán Việt của 백파 là gì?

백파 viết bằng chữ Hán là 白派, âm Hán Việt "bạch phái". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch phái" trong tiếng Việt — 백파 nghĩa là bạch vệ, bạch quân.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.