TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백해

tên riêng
Baekhae [pɛkʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 白海 BẠCH HẢI 白 bạch·海 hải

Lưu ý: âm Hán Việt “bạch hải” — nghĩa tiếng Việt khác: 백해 nghĩa là biển trắng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

백해 nghĩa là biển trắng.

Nghĩa của 백해

Danh từ riêng

  1. Biển Trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 白海 — White Sea (a sea to the northwest of Russia)

Câu hỏi thường gặp

백해 nghĩa là gì?

백해 (danh từ riêng) nghĩa là biển trắng.

백해 đọc thế nào?

백해 đọc là Baekhae (romaja), IPA [pɛkʰɛ].

Âm Hán Việt của 백해 là gì?

백해 viết bằng chữ Hán là 白海, âm Hán Việt "bạch hải". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bạch hải" trong tiếng Việt — 백해 nghĩa là biển trắng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.