Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bạch huyết cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
백혈구 nghĩa là bạch huyết cầu, bạch cầu.
Nghĩa của 백혈구
Danh từ
Bạch huyết cầu.
Bạch cầu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ白血球 — leukocyte, white blood cell
Câu hỏi thường gặp
백혈구 nghĩa là gì?
백혈구 (danh từ) nghĩa là bạch huyết cầu, bạch cầu.
백혈구 đọc thế nào?
백혈구 đọc là baekhyeolgu (romaja), IPA [pɛcçʌ̹ɭɡu].
Âm Hán Việt của 백혈구 là gì?
백혈구 viết bằng chữ Hán là 白血球, âm Hán Việt "bạch huyết cầu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "bạch huyết cầu" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.