TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백향과

baekhyanggwa [pɛcça̠ŋɡwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 百香果 BÁCH HƯƠNG QUẢ 百 bách·香 hương·果 quả

Lưu ý: âm Hán Việt “bách hương quả” — nghĩa tiếng Việt khác: 백향과 nghĩa là chanh dây, chanh leo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

백향과 nghĩa là chanh dây, chanh leo.

Nghĩa của 백향과

Danh từ

  1. Chanh dây, chanh leo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 백향과

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 百香果 — passion fruit

Câu hỏi thường gặp

백향과 nghĩa là gì?

백향과 (danh từ) nghĩa là chanh dây, chanh leo.

백향과 đọc thế nào?

백향과 đọc là baekhyanggwa (romaja), IPA [pɛcça̠ŋɡwa̠].

Âm Hán Việt của 백향과 là gì?

백향과 viết bằng chữ Hán là 百香果, âm Hán Việt "bách hương quả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bách hương quả" trong tiếng Việt — 백향과 nghĩa là chanh dây, chanh leo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.