백향과
Lưu ý: âm Hán Việt “bách hương quả” — nghĩa tiếng Việt khác: 백향과 nghĩa là chanh dây, chanh leo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백향과 nghĩa là chanh dây, chanh leo.
Nghĩa của 백향과
Danh từ
- Chanh dây, chanh leo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 백향과
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 百香果 — passion fruit
Câu hỏi thường gặp
백향과 nghĩa là gì?
백향과 (danh từ) nghĩa là chanh dây, chanh leo.
백향과 đọc thế nào?
백향과 đọc là baekhyanggwa (romaja), IPA [pɛcça̠ŋɡwa̠].
Âm Hán Việt của 백향과 là gì?
백향과 viết bằng chữ Hán là 百香果, âm Hán Việt "bách hương quả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bách hương quả" trong tiếng Việt — 백향과 nghĩa là chanh dây, chanh leo.