TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

백화점

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
baekhwajeom [pɛkʰwa̠d͡ʑʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 百貨店 BÁCH HÓA ĐIẾM 百 bách·貨 hóa·店 điếm

Lưu ý: âm Hán Việt “bách hóa điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 백화점 nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

백화점 nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Nghĩa của 백화점

Danh từ

  1. Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 百貨店 — department store

Câu hỏi thường gặp

백화점 nghĩa là gì?

백화점 (danh từ) nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

백화점 đọc thế nào?

백화점 đọc là baekhwajeom (romaja), IPA [pɛkʰwa̠d͡ʑʌ̹m].

Âm Hán Việt của 백화점 là gì?

백화점 viết bằng chữ Hán là 百貨店, âm Hán Việt "bách hóa điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bách hóa điếm" trong tiếng Việt — 백화점 nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.