백화점
Lưu ý: âm Hán Việt “bách hóa điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 백화점 nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
백화점 nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
Nghĩa của 백화점
Danh từ
- Cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 百貨店 — department store
Câu hỏi thường gặp
백화점 nghĩa là gì?
백화점 (danh từ) nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.
백화점 đọc thế nào?
백화점 đọc là baekhwajeom (romaja), IPA [pɛkʰwa̠d͡ʑʌ̹m].
Âm Hán Việt của 백화점 là gì?
백화점 viết bằng chữ Hán là 百貨店, âm Hán Việt "bách hóa điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bách hóa điếm" trong tiếng Việt — 백화점 nghĩa là cửa hàng bách hoá, hiệu bách hoá.