TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

버블티

beobeulti [pʌ̹bɯɭtʰi] giọng máy của trình duyệt

버블티 nghĩa là trà trân châu, trà sữa trân châu.

Nghĩa của 버블티

Danh từ

  1. Trà trân châu, trà sữa trân châu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bubble tea

Câu hỏi thường gặp

버블티 nghĩa là gì?

버블티 (danh từ) nghĩa là trà trân châu, trà sữa trân châu.

버블티 đọc thế nào?

버블티 đọc là beobeulti (romaja), IPA [pʌ̹bɯɭtʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.