버리다
버리다 nghĩa là vất, vứt, bộm, từ bỏ.
Nghĩa của 버리다
Động từ
- Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.
- Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.
- Xua đuổi.
Cách chia của 버리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 버려요beoryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 버립니다beorimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 버려beoryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 버렸어요beoryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 버렸습니다beoryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 버리겠어요beorigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 버리고beorigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 버리는beorineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 버린다beorinda |
| Quá khứ — trần thuật | 버렸다beoryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 버립니까beorimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 버리자beorija |
| Mệnh lệnh thân mật | 버려라beoryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 버립시오beoripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 버려서beoryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 버리니까beorinikka |
| "…nhưng" -지만 | 버리지만beorijiman |
| "Nếu…" -면 | 버리면beorimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 버리려고beoriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 버리기beorigi |
| Định ngữ quá khứ | 버린beorin |
| Định ngữ tương lai | 버릴beoril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 버리다
- 잊어버리다 — Quên.
Câu ví dụ với 버리다
- 배를 버려라! Bỏ lại con tàu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104698
- 뒈져 버려! Chết đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167253
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to throw away (a thing), to abandon (a person); marks completion of the main verb, often with the implication that the result is negative
Câu hỏi thường gặp
버리다 nghĩa là gì?
버리다 (động từ) nghĩa là vất, vứt, bộm, từ bỏ.
버리다 đọc thế nào?
버리다 đọc là beorida (romaja), IPA [pʌ̹ɾida̠].