TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

버리다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
beorida [pʌ̹ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

버리다 nghĩa là vất, vứt, bộm, từ bỏ.

Nghĩa của 버리다

Động từ

  1. Vất, vứt, vứt bỏ, bỏ đi.
  2. Bộm, từ bỏ, bỏ rơi, ruồng bỏ.
  3. Xua đuổi.

Cách chia của 버리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn버려요beoryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở버립니다beorimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi버려beoryeo
Quá khứ — lịch sự버렸어요beoryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng버렸습니다beoryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-버리겠어요beorigesseoyo
Nối "và, rồi" -고버리고beorigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ버리는beorineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký버린다beorinda
Quá khứ — trần thuật버렸다beoryeotda
Câu hỏi trang trọng버립니까beorimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자버리자beorija
Mệnh lệnh thân mật버려라beoryeora
Mệnh lệnh trang trọng버립시오beoripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서버려서beoryeoseo
"Vì…" -니까버리니까beorinikka
"…nhưng" -지만버리지만beorijiman
"Nếu…" -면버리면beorimyeon
Mục đích "để…" -려고버리려고beoriryeogo
Danh từ hoá -기버리기beorigi
Định ngữ quá khứ버린beorin
Định ngữ tương lai버릴beoril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 버리다

Câu ví dụ với 버리다

  • 배를 버려라! Bỏ lại con tàu đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11104698
  • 뒈져 버려! Chết đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13167253

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw away (a thing), to abandon (a person); marks completion of the main verb, often with the implication that the result is negative

Câu hỏi thường gặp

버리다 nghĩa là gì?

버리다 (động từ) nghĩa là vất, vứt, bộm, từ bỏ.

버리다 đọc thế nào?

버리다 đọc là beorida (romaja), IPA [pʌ̹ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.