벌이다
벌이다 nghĩa là mở, bày ra.
Nghĩa của 벌이다
Động từ
- Mở, bày ra; tiến hành, tổ chức (sự kiện); gây (chuyện). (biên soạn)
Cách chia của 벌이다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 벌여요beoryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 벌입니다beorimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 벌여beoryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 벌였어요beoryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 벌였습니다beoryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 벌이겠어요beorigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 벌이고beorigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 벌이는beorineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 벌인다beorinda |
| Quá khứ — trần thuật | 벌였다beoryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 벌입니까beorimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 벌이자beorija |
| Mệnh lệnh thân mật | 벌여라beoryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 벌입시오beoripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 벌여서beoryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 벌이니까beorinikka |
| "…nhưng" -지만 | 벌이지만beorijiman |
| "Nếu…" -면 | 벌이면beorimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 벌이려고beoriryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 벌이기beorigi |
| Định ngữ quá khứ | 벌인beorin |
| Định ngữ tương lai | 벌일beoril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to start, to begin; to stage, to throw, to give; to wage
Câu hỏi thường gặp
벌이다 nghĩa là gì?
벌이다 (động từ) nghĩa là mở, bày ra.
벌이다 đọc thế nào?
벌이다 đọc là beorida (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)ɾida̠].