TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벌어지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
beoreojida [ˈpɘ(ː)ɾʌ̹d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

벌어지다 nghĩa là xảy ra, diễn ra.

Nghĩa của 벌어지다

Động từ

  1. Xảy ra, diễn ra; hở, giãn ra. (biên soạn)

Cách chia của 벌어지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn벌어져요beoreojeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở벌어집니다beoreojimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi벌어져beoreojeo
Quá khứ — lịch sự벌어졌어요beoreojeosseoyo
Quá khứ — trang trọng벌어졌습니다beoreojeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-벌어지겠어요beoreojigesseoyo
Nối "và, rồi" -고벌어지고beoreojigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ벌어지는beoreojineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký벌어진다beoreojinda
Quá khứ — trần thuật벌어졌다beoreojeotda
Câu hỏi trang trọng벌어집니까beoreojimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자벌어지자beoreojija
Mệnh lệnh thân mật벌어져라beoreojeora
Mệnh lệnh trang trọng벌어집시오beoreojipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서벌어져서beoreojeoseo
"Vì…" -니까벌어지니까beoreojinikka
"…nhưng" -지만벌어지지만beoreojijiman
"Nếu…" -면벌어지면beoreojimyeon
Mục đích "để…" -려고벌어지려고beoreojiryeogo
Danh từ hoá -기벌어지기beoreojigi
Định ngữ quá khứ벌어진beoreojin
Định ngữ tương lai벌어질beoreojil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ To occur or take place.; To become separated.; To become estranged.; To differ.

Câu hỏi thường gặp

벌어지다 nghĩa là gì?

벌어지다 (động từ) nghĩa là xảy ra, diễn ra.

벌어지다 đọc thế nào?

벌어지다 đọc là beoreojida (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)ɾʌ̹d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.