벌주다
벌주다 nghĩa là phạt, trừng phạt.
Nghĩa của 벌주다
Động từ
- Phạt, trừng phạt.
Cách chia của 벌주다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 벌주어요beoljueoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 벌줍니다beoljumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 벌주어beoljueo |
| Quá khứ — lịch sự | 벌주었어요beoljueosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 벌주었습니다beoljueotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 벌주겠어요beoljugesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 벌주고beoljugo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 벌주는beoljuneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 벌준다beoljunda |
| Quá khứ — trần thuật | 벌주었다beoljueotda |
| Câu hỏi trang trọng | 벌줍니까beoljumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 벌주자beoljuja |
| Mệnh lệnh thân mật | 벌주어라beoljueora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 벌줍시오beoljupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 벌주어서beoljueoseo |
| "Vì…" -니까 | 벌주니까beoljunikka |
| "…nhưng" -지만 | 벌주지만beoljujiman |
| "Nếu…" -면 | 벌주면beoljumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 벌주려고beoljuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 벌주기beoljugi |
| Định ngữ quá khứ | 벌준beoljun |
| Định ngữ tương lai | 벌줄beoljul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to punish
Câu hỏi thường gặp
벌주다 nghĩa là gì?
벌주다 (động từ) nghĩa là phạt, trừng phạt.
벌주다 đọc thế nào?
벌주다 đọc là beoljuda (romaja), IPA [pʌ̹ʎd͡ʑuda̠].