TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벌주다

beoljuda [pʌ̹ʎd͡ʑuda̠] giọng máy của trình duyệt

벌주다 nghĩa là phạt, trừng phạt.

Nghĩa của 벌주다

Động từ

  1. Phạt, trừng phạt.

Cách chia của 벌주다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn벌주어요beoljueoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở벌줍니다beoljumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi벌주어beoljueo
Quá khứ — lịch sự벌주었어요beoljueosseoyo
Quá khứ — trang trọng벌주었습니다beoljueotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-벌주겠어요beoljugesseoyo
Nối "và, rồi" -고벌주고beoljugo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ벌주는beoljuneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký벌준다beoljunda
Quá khứ — trần thuật벌주었다beoljueotda
Câu hỏi trang trọng벌줍니까beoljumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자벌주자beoljuja
Mệnh lệnh thân mật벌주어라beoljueora
Mệnh lệnh trang trọng벌줍시오beoljupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서벌주어서beoljueoseo
"Vì…" -니까벌주니까beoljunikka
"…nhưng" -지만벌주지만beoljujiman
"Nếu…" -면벌주면beoljumyeon
Mục đích "để…" -려고벌주려고beoljuryeogo
Danh từ hoá -기벌주기beoljugi
Định ngữ quá khứ벌준beoljun
Định ngữ tương lai벌줄beoljul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to punish

Câu hỏi thường gặp

벌주다 nghĩa là gì?

벌주다 (động từ) nghĩa là phạt, trừng phạt.

벌주다 đọc thế nào?

벌주다 đọc là beoljuda (romaja), IPA [pʌ̹ʎd͡ʑuda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.