벌써
Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
beolsseo
[pʌ̹ɭs͈ʌ̹] giọng máy của trình duyệt
벌써 nghĩa là rồi, đã.
Nghĩa của 벌써
Phó từ
- Rồi, đã.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벌써
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ already
Câu hỏi thường gặp
벌써 nghĩa là gì?
벌써 (phó từ) nghĩa là rồi, đã.
벌써 đọc thế nào?
벌써 đọc là beolsseo (romaja), IPA [pʌ̹ɭs͈ʌ̹].