TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벌써

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
beolsseo [pʌ̹ɭs͈ʌ̹] giọng máy của trình duyệt

벌써 nghĩa là rồi, đã.

Nghĩa của 벌써

Phó từ

  1. Rồi, đã.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벌써

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ already

Câu hỏi thường gặp

벌써 nghĩa là gì?

벌써 (phó từ) nghĩa là rồi, đã.

벌써 đọc thế nào?

벌써 đọc là beolsseo (romaja), IPA [pʌ̹ɭs͈ʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.