Lưu ý: âm Hán Việt “pháp đình” — nghĩa tiếng Việt khác: 법정 nghĩa là tòa án. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
법정 nghĩa là tòa án.
Nghĩa của 법정
Danh từ
Tòa án.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ法廷 — court, law court
Câu hỏi thường gặp
법정 nghĩa là gì?
법정 (danh từ) nghĩa là tòa án.
법정 đọc thế nào?
법정 đọc là beopjeong (romaja), IPA [pʌ̹p̚t͡ɕ͈ʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 법정 là gì?
법정 viết bằng chữ Hán là 法廷, âm Hán Việt "pháp đình". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "pháp đình" trong tiếng Việt — 법정 nghĩa là tòa án.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.