Cùng nghĩa với từ Hán Việt “pháp nhân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
법인 nghĩa là nhân cách pháp lý, pháp nhân.
Nghĩa của 법인
Danh từ
Nhân cách pháp lý, pháp nhân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ法人 — corporate person; legal entity; legal person
Câu hỏi thường gặp
법인 nghĩa là gì?
법인 (danh từ) nghĩa là nhân cách pháp lý, pháp nhân.
법인 đọc thế nào?
법인 đọc là beobin (romaja), IPA [pʌ̹bin].
Âm Hán Việt của 법인 là gì?
법인 viết bằng chữ Hán là 法人, âm Hán Việt "pháp nhân". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "pháp nhân" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.