TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

법치

beopchi [ˈpɘ(ː)p̚t͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 法治 PHÁP TRỊ 法 pháp·治 trị

Lưu ý: âm Hán Việt “pháp trị” — nghĩa tiếng Việt khác: 법치 nghĩa là pháp quyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

법치 nghĩa là pháp quyền.

Nghĩa của 법치

Danh từ

  1. Pháp quyền.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 법치

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 法治 — the rule of law

Câu hỏi thường gặp

법치 nghĩa là gì?

법치 (danh từ) nghĩa là pháp quyền.

법치 đọc thế nào?

법치 đọc là beopchi (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)p̚t͡ɕʰi].

Âm Hán Việt của 법치 là gì?

법치 viết bằng chữ Hán là 法治, âm Hán Việt "pháp trị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "pháp trị" trong tiếng Việt — 법치 nghĩa là pháp quyền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.