법치
Lưu ý: âm Hán Việt “pháp trị” — nghĩa tiếng Việt khác: 법치 nghĩa là pháp quyền. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
법치 nghĩa là pháp quyền.
Nghĩa của 법치
Danh từ
- Pháp quyền.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 법치
- 법치주의 — Pháp quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 法治 — the rule of law
Câu hỏi thường gặp
법치 nghĩa là gì?
법치 (danh từ) nghĩa là pháp quyền.
법치 đọc thế nào?
법치 đọc là beopchi (romaja), IPA [ˈpɘ(ː)p̚t͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 법치 là gì?
법치 viết bằng chữ Hán là 法治, âm Hán Việt "pháp trị". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "pháp trị" trong tiếng Việt — 법치 nghĩa là pháp quyền.