TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벙어리

beong'eori [pʌ̹ŋʌ̹ɾi] giọng máy của trình duyệt

벙어리 nghĩa là người câm.

Nghĩa của 벙어리

Danh từ

  1. Người câm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mute, speech-impaired person

Câu hỏi thường gặp

벙어리 nghĩa là gì?

벙어리 (danh từ) nghĩa là người câm.

벙어리 đọc thế nào?

벙어리 đọc là beong'eori (romaja), IPA [pʌ̹ŋʌ̹ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.