TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벙커

beongkeo [pʌ̹ŋkʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

벙커 nghĩa là boong-ke, hầm.

Nghĩa của 벙커

Danh từ

  1. Boong-ke, hầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunker

Câu hỏi thường gặp

벙커 nghĩa là gì?

벙커 (danh từ) nghĩa là boong-ke, hầm.

벙커 đọc thế nào?

벙커 đọc là beongkeo (romaja), IPA [pʌ̹ŋkʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.