TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

베란다

beranda [pe̞ɾa̠nda̠] giọng máy của trình duyệt

베란다 nghĩa là hiên.

Nghĩa của 베란다

Danh từ

  1. Hiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ veranda

Câu hỏi thường gặp

베란다 nghĩa là gì?

베란다 (danh từ) nghĩa là hiên.

베란다 đọc thế nào?

베란다 đọc là beranda (romaja), IPA [pe̞ɾa̠nda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.