TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

베스타

tên riêng
Beseuta [pe̞sʰɯtʰa̠] giọng máy của trình duyệt

베스타 nghĩa là sao táo thần.

Nghĩa của 베스타

Danh từ riêng

  1. Sao Táo Thần.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Vesta

Câu hỏi thường gặp

베스타 nghĩa là gì?

베스타 (danh từ riêng) nghĩa là sao táo thần.

베스타 đọc thế nào?

베스타 đọc là Beseuta (romaja), IPA [pe̞sʰɯtʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.