TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

베이루트

tên riêng
Beiruteu [pe̞iɾutʰɯ] giọng máy của trình duyệt

베이루트 nghĩa là bây-rút.

Nghĩa của 베이루트

Danh từ riêng

  1. Bây-rút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Beirut (the capital city of Lebanon)

Câu hỏi thường gặp

베이루트 nghĩa là gì?

베이루트 (danh từ riêng) nghĩa là bây-rút.

베이루트 đọc thế nào?

베이루트 đọc là Beiruteu (romaja), IPA [pe̞iɾutʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.