TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

베이비시터

beibisiteo [pe̞ibiɕ͈itʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

베이비시터 nghĩa là người giữ trẻ.

Nghĩa của 베이비시터

Danh từ

  1. Người giữ trẻ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ babysitter (baby or child caretaker)

Câu hỏi thường gặp

베이비시터 nghĩa là gì?

베이비시터 (danh từ) nghĩa là người giữ trẻ.

베이비시터 đọc thế nào?

베이비시터 đọc là beibisiteo (romaja), IPA [pe̞ibiɕ͈itʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.