TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

베이지색

beijisaek [pe̞id͡ʑisʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt

베이지색 nghĩa là be, màu be.

Nghĩa của 베이지색

Danh từ

  1. Be, màu be.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beige (color)

Câu hỏi thường gặp

베이지색 nghĩa là gì?

베이지색 (danh từ) nghĩa là be, màu be.

베이지색 đọc thế nào?

베이지색 đọc là beijisaek (romaja), IPA [pe̞id͡ʑisʰɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.