베틀
beteul
[pe̞tʰɯɭ] giọng máy của trình duyệt
베틀 nghĩa là khung cửi.
Nghĩa của 베틀
Danh từ
- Khung cửi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loom
Câu hỏi thường gặp
베틀 nghĩa là gì?
베틀 (danh từ) nghĩa là khung cửi.
베틀 đọc thế nào?
베틀 đọc là beteul (romaja), IPA [pe̞tʰɯɭ].