TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벡터

bekteo [pe̞k̚tʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

벡터 nghĩa là đại lượng có hướng, đại lượng hữu hướng, mảng một chiều.

Nghĩa của 벡터

Danh từ

  1. Đại lượng có hướng, đại lượng hữu hướng, hướng lượng.
  2. Mảng một chiều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a vector

Câu hỏi thường gặp

벡터 nghĩa là gì?

벡터 (danh từ) nghĩa là đại lượng có hướng, đại lượng hữu hướng, mảng một chiều.

벡터 đọc thế nào?

벡터 đọc là bekteo (romaja), IPA [pe̞k̚tʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.