TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벤치

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
benchi [pe̞ɲt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt

벤치 nghĩa là ghế dài.

Nghĩa của 벤치

Danh từ

  1. Ghế dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bench (long seat); bench (where players sit when not playing)

Câu hỏi thường gặp

벤치 nghĩa là gì?

벤치 (danh từ) nghĩa là ghế dài.

벤치 đọc thế nào?

벤치 đọc là benchi (romaja), IPA [pe̞ɲt͡ɕʰi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.