벤치
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
benchi
[pe̞ɲt͡ɕʰi] giọng máy của trình duyệt
벤치 nghĩa là ghế dài.
Nghĩa của 벤치
Danh từ
- Ghế dài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bench (long seat); bench (where players sit when not playing)
Câu hỏi thường gặp
벤치 nghĩa là gì?
벤치 (danh từ) nghĩa là ghế dài.
벤치 đọc thế nào?
벤치 đọc là benchi (romaja), IPA [pe̞ɲt͡ɕʰi].