TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벨라우

tên riêng
Bellau [pe̞ɭɭa̠u] giọng máy của trình duyệt

벨라우 nghĩa là pa-lau.

Nghĩa của 벨라우

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Pa-lau.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Palau (a country in Oceania)

Câu hỏi thường gặp

벨라우 nghĩa là gì?

벨라우 (danh từ riêng) nghĩa là pa-lau.

벨라우 đọc thế nào?

벨라우 đọc là Bellau (romaja), IPA [pe̞ɭɭa̠u].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.