TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벨트

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
belteu [pe̞ɭtʰɯ] giọng máy của trình duyệt

벨트 nghĩa là dây lưng, dây nịt, vành đai.

Nghĩa của 벨트

Danh từ

  1. Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
  2. Vành đai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벨트

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 벨트

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ belt

Câu hỏi thường gặp

벨트 nghĩa là gì?

벨트 (danh từ) nghĩa là dây lưng, dây nịt, vành đai.

벨트 đọc thế nào?

벨트 đọc là belteu (romaja), IPA [pe̞ɭtʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.