벨트
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
belteu
[pe̞ɭtʰɯ] giọng máy của trình duyệt
벨트 nghĩa là dây lưng, dây nịt, vành đai.
Nghĩa của 벨트
Danh từ
- Dây lưng, dây nịt, thắt lưng.
- Vành đai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 벨트
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 벨트
- 안전벨트 — Dây an toàn, đai an toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ belt
Câu hỏi thường gặp
벨트 nghĩa là gì?
벨트 (danh từ) nghĩa là dây lưng, dây nịt, vành đai.
벨트 đọc thế nào?
벨트 đọc là belteu (romaja), IPA [pe̞ɭtʰɯ].