TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벨리제

tên riêng
Bellije [pe̞ʎʎid͡ʑe̞] giọng máy của trình duyệt

벨리제 nghĩa là bê-li-xê, be-li-dơ.

Nghĩa của 벨리제

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Bê-li-xê, be-li-dơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Belize (an English-speaking country in Central America, formerly called British Honduras)

Câu hỏi thường gặp

벨리제 nghĩa là gì?

벨리제 (danh từ riêng) nghĩa là bê-li-xê, be-li-dơ.

벨리제 đọc thế nào?

벨리제 đọc là Bellije (romaja), IPA [pe̞ʎʎid͡ʑe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.