TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

벨지끄

tên riêng
Beljikkeu [pe̞ʎd͡ʑik͈ɯ] giọng máy của trình duyệt

벨지끄 nghĩa là bỉ.

Nghĩa của 벨지끄

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Bỉ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Belgium (a country in Western Europe that has borders with the Netherlands, Germany, Luxembourg and France)

Câu hỏi thường gặp

벨지끄 nghĩa là gì?

벨지끄 (danh từ riêng) nghĩa là bỉ.

벨지끄 đọc thế nào?

벨지끄 đọc là Beljikkeu (romaja), IPA [pe̞ʎd͡ʑik͈ɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.