변명
Lưu ý: âm Hán Việt “biện minh” — nghĩa tiếng Việt khác: 변명 nghĩa là cớ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
변명 nghĩa là cớ.
Nghĩa của 변명
Danh từ
- Cớ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 辨明 — justification, excuse, apology
Câu hỏi thường gặp
변명 nghĩa là gì?
변명 (danh từ) nghĩa là cớ.
변명 đọc thế nào?
변명 đọc là byeonmyeong (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)nmjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 변명 là gì?
변명 viết bằng chữ Hán là 辨明, âm Hán Việt "biện minh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biện minh" trong tiếng Việt — 변명 nghĩa là cớ.