TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변명

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
byeonmyeong [ˈpjɘ(ː)nmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 辨明 BIỆN MINH 辨 biện·明 minh

Lưu ý: âm Hán Việt “biện minh” — nghĩa tiếng Việt khác: 변명 nghĩa là cớ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

변명 nghĩa là cớ.

Nghĩa của 변명

Danh từ

  1. Cớ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 辨明 — justification, excuse, apology

Câu hỏi thường gặp

변명 nghĩa là gì?

변명 (danh từ) nghĩa là cớ.

변명 đọc thế nào?

변명 đọc là byeonmyeong (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)nmjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 변명 là gì?

변명 viết bằng chữ Hán là 辨明, âm Hán Việt "biện minh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biện minh" trong tiếng Việt — 변명 nghĩa là cớ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.