벽
Lưu ý: âm Hán Việt “bích” — nghĩa tiếng Việt khác: 벽 nghĩa là tường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
벽 nghĩa là tường.
Nghĩa của 벽
Danh từ
- Tường.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 벽
Câu ví dụ với 벽
- 톰은 벽을 세우고 있다. Tom đang xây tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105821
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 壁 — wall; obstacle, hindrance
- Danh từ 癖 — habit, eccentricity, idiosyncrasy
- Danh từ 碧 — blue-green
- Danh từ 僻 — remote, out of the way; uncommon, rare
- Danh từ 璧 — jade
- Danh từ 薜 — angelica
Câu hỏi thường gặp
벽 nghĩa là gì?
벽 (danh từ) nghĩa là tường.
벽 đọc thế nào?
벽 đọc là byeok (romaja), IPA [pjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 벽 là gì?
벽 viết bằng chữ Hán là 壁, âm Hán Việt "bích". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bích" trong tiếng Việt — 벽 nghĩa là tường.