TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변분법

byeonbunbeop [pjʌ̹nbunbʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 變分法

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

변분법 nghĩa là phép tính biến phân.

Nghĩa của 변분법

Danh từ

  1. Phép tính biến phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 變分法 — calculus of variations

Câu hỏi thường gặp

변분법 nghĩa là gì?

변분법 (danh từ) nghĩa là phép tính biến phân.

변분법 đọc thế nào?

변분법 đọc là byeonbunbeop (romaja), IPA [pjʌ̹nbunbʌ̹p̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.