변성암
Lưu ý: âm Hán Việt “biến thành nham” — nghĩa tiếng Việt khác: 변성암 nghĩa là đá biến chất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
변성암 nghĩa là đá biến chất.
Nghĩa của 변성암
Danh từ
- Đá biến chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 變成岩 — metamorphic rock
Câu hỏi thường gặp
변성암 nghĩa là gì?
변성암 (danh từ) nghĩa là đá biến chất.
변성암 đọc thế nào?
변성암 đọc là byeonseong'am (romaja), IPA [pjʌ̹nsʰʌ̹ŋa̠m].
Âm Hán Việt của 변성암 là gì?
변성암 viết bằng chữ Hán là 變成岩, âm Hán Việt "biến thành nham". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biến thành nham" trong tiếng Việt — 변성암 nghĩa là đá biến chất.