TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변성암

byeonseong'am [pjʌ̹nsʰʌ̹ŋa̠m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 變成岩 BIẾN THÀNH NHAM 變 biến·成 thành·岩 nham

Lưu ý: âm Hán Việt “biến thành nham” — nghĩa tiếng Việt khác: 변성암 nghĩa là đá biến chất. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

변성암 nghĩa là đá biến chất.

Nghĩa của 변성암

Danh từ

  1. Đá biến chất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 變成岩 — metamorphic rock

Câu hỏi thường gặp

변성암 nghĩa là gì?

변성암 (danh từ) nghĩa là đá biến chất.

변성암 đọc thế nào?

변성암 đọc là byeonseong'am (romaja), IPA [pjʌ̹nsʰʌ̹ŋa̠m].

Âm Hán Việt của 변성암 là gì?

변성암 viết bằng chữ Hán là 變成岩, âm Hán Việt "biến thành nham". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biến thành nham" trong tiếng Việt — 변성암 nghĩa là đá biến chất.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.