TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변압기

byeonapgi [ˈpjɘ(ː)na̠p̚k͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 變壓器 BIẾN ÁP KHÍ 變 biến·壓 áp·器 khí

Lưu ý: âm Hán Việt “biến áp khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 변압기 nghĩa là máy biến thế, máy biến áp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

변압기 nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.

Nghĩa của 변압기

Danh từ

  1. Máy biến thế, máy biến áp, biến áp.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 변압기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 變壓器 — transformer

Câu hỏi thường gặp

변압기 nghĩa là gì?

변압기 (danh từ) nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.

변압기 đọc thế nào?

변압기 đọc là byeonapgi (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)na̠p̚k͈i].

Âm Hán Việt của 변압기 là gì?

변압기 viết bằng chữ Hán là 變壓器, âm Hán Việt "biến áp khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biến áp khí" trong tiếng Việt — 변압기 nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.