변압기
Lưu ý: âm Hán Việt “biến áp khí” — nghĩa tiếng Việt khác: 변압기 nghĩa là máy biến thế, máy biến áp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
변압기 nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.
Nghĩa của 변압기
Danh từ
- Máy biến thế, máy biến áp, biến áp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 변압기
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 變壓器 — transformer
Câu hỏi thường gặp
변압기 nghĩa là gì?
변압기 (danh từ) nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.
변압기 đọc thế nào?
변압기 đọc là byeonapgi (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)na̠p̚k͈i].
Âm Hán Việt của 변압기 là gì?
변압기 viết bằng chữ Hán là 變壓器, âm Hán Việt "biến áp khí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biến áp khí" trong tiếng Việt — 변압기 nghĩa là máy biến thế, máy biến áp.