Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
변체 nghĩa là phương án, biến thể.
Nghĩa của 변체
Danh từ
Phương án, biến thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ變體 — anomaly; variant
Câu hỏi thường gặp
변체 nghĩa là gì?
변체 (danh từ) nghĩa là phương án, biến thể.
변체 đọc thế nào?
변체 đọc là byeonche (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)ɲt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 변체 là gì?
변체 viết bằng chữ Hán là 變體, âm Hán Việt "biến thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "biến thể" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.