Lưu ý: âm Hán Việt “biến điệu” — nghĩa tiếng Việt khác: 변조 nghĩa là điều chế tín hiệu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
변조 nghĩa là điều chế tín hiệu.
Nghĩa của 변조
Danh từ
Điều chế tín hiệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ變調 — modulation
Câu hỏi thường gặp
변조 nghĩa là gì?
변조 (danh từ) nghĩa là điều chế tín hiệu.
변조 đọc thế nào?
변조 đọc là byeonjo (romaja), IPA [pjʌ̹ɲd͡ʑo̞].
Âm Hán Việt của 변조 là gì?
변조 viết bằng chữ Hán là 變調, âm Hán Việt "biến điệu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biến điệu" trong tiếng Việt — 변조 nghĩa là điều chế tín hiệu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.