TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변태

byeontae [ˈpjɘ(ː)ntʰɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 變態 BIẾN THÁI 變 biến·態 thái

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biến thái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

변태 nghĩa là sự biến thái, sự biến hình.

Nghĩa của 변태

Danh từ

  1. Sự biến thái, sự biến hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 變態 — metamorphosis; sexual perversion; pervert

Câu hỏi thường gặp

변태 nghĩa là gì?

변태 (danh từ) nghĩa là sự biến thái, sự biến hình.

변태 đọc thế nào?

변태 đọc là byeontae (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)ntʰɛ].

Âm Hán Việt của 변태 là gì?

변태 viết bằng chữ Hán là 變態, âm Hán Việt "biến thái". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "biến thái" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.