TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변하다

byeonhada [ˈpjɘ(ː)nɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

변하다 nghĩa là thay đổi, đổi.

Nghĩa của 변하다

Động từ

  1. Thay đổi, đổi.

Cách chia của 변하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn변해요byeonhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở변합니다byeonhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi변해byeonhae
Quá khứ — lịch sự변했어요byeonhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng변했습니다byeonhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-변하겠어요byeonhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고변하고byeonhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ변하는byeonhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký변한다byeonhanda
Quá khứ — trần thuật변했다byeonhaetda
Câu hỏi trang trọng변합니까byeonhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자변하자byeonhaja
Mệnh lệnh thân mật변해라byeonhaera
Mệnh lệnh trang trọng변합시오byeonhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서변해서byeonhaeseo
"Vì…" -니까변하니까byeonhanikka
"…nhưng" -지만변하지만byeonhajiman
"Nếu…" -면변하면byeonhamyeon
Mục đích "để…" -려고변하려고byeonharyeogo
Danh từ hoá -기변하기byeonhagi
Định ngữ quá khứ변한byeonhan
Định ngữ tương lai변할byeonhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 변하다

  • 금값은 매일 변한다. Giá vàng thay đổi từng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6200919

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to change

Câu hỏi thường gặp

변하다 nghĩa là gì?

변하다 (động từ) nghĩa là thay đổi, đổi.

변하다 đọc thế nào?

변하다 đọc là byeonhada (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)nɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.