TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변형력

byeonhyeongnyeok [pjʌ̹nʝʌ̹ŋɲʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 變形力 BIẾN HÌNH LỰC 變 biến·形 hình·力 lực

Lưu ý: âm Hán Việt “biến hình lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 변형력 nghĩa là áp lực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

변형력 nghĩa là áp lực.

Nghĩa của 변형력

Danh từ

  1. Áp lực.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 變形力 — stress

Câu hỏi thường gặp

변형력 nghĩa là gì?

변형력 (danh từ) nghĩa là áp lực.

변형력 đọc thế nào?

변형력 đọc là byeonhyeongnyeok (romaja), IPA [pjʌ̹nʝʌ̹ŋɲʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 변형력 là gì?

변형력 viết bằng chữ Hán là 變形力, âm Hán Việt "biến hình lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biến hình lực" trong tiếng Việt — 변형력 nghĩa là áp lực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.