변호사
Lưu ý: âm Hán Việt “biện hộ sĩ” — nghĩa tiếng Việt khác: 변호사 nghĩa là luật sư. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
변호사 nghĩa là luật sư.
Nghĩa của 변호사
Danh từ
- Luật sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 辯護士 — lawyer, solicitor, counsel, attorney, barrister
Câu hỏi thường gặp
변호사 nghĩa là gì?
변호사 (danh từ) nghĩa là luật sư.
변호사 đọc thế nào?
변호사 đọc là byeonhosa (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)nβo̞sʰa̠].
Âm Hán Việt của 변호사 là gì?
변호사 viết bằng chữ Hán là 辯護士, âm Hán Việt "biện hộ sĩ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biện hộ sĩ" trong tiếng Việt — 변호사 nghĩa là luật sư.