변화
Lưu ý: âm Hán Việt “biến hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 변화 nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
변화 nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi.
Nghĩa của 변화
Danh từ
- Sự biến đổi, sự thay đổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 變化 — change; variation
Câu hỏi thường gặp
변화 nghĩa là gì?
변화 (danh từ) nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi.
변화 đọc thế nào?
변화 đọc là byeonhwa (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)nβwa̠].
Âm Hán Việt của 변화 là gì?
변화 viết bằng chữ Hán là 變化, âm Hán Việt "biến hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biến hóa" trong tiếng Việt — 변화 nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi.