TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

변화

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
byeonhwa [ˈpjɘ(ː)nβwa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 變化 BIẾN HÓA 變 biến·化 hóa

Lưu ý: âm Hán Việt “biến hóa” — nghĩa tiếng Việt khác: 변화 nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

변화 nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi.

Nghĩa của 변화

Danh từ

  1. Sự biến đổi, sự thay đổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 變化 — change; variation

Câu hỏi thường gặp

변화 nghĩa là gì?

변화 (danh từ) nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi.

변화 đọc thế nào?

변화 đọc là byeonhwa (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)nβwa̠].

Âm Hán Việt của 변화 là gì?

변화 viết bằng chữ Hán là 變化, âm Hán Việt "biến hóa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "biến hóa" trong tiếng Việt — 변화 nghĩa là sự biến đổi, sự thay đổi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.