병동
Lưu ý: âm Hán Việt “bệnh đống” — nghĩa tiếng Việt khác: 병동 nghĩa là khu, phòng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
병동 nghĩa là khu, phòng.
Nghĩa của 병동
Danh từ
- Khu, phòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 病棟 — ward
- Danh từ riêng 屏東 — Pingtung (a county of Taiwan)
Câu hỏi thường gặp
병동 nghĩa là gì?
병동 (danh từ) nghĩa là khu, phòng.
병동 đọc thế nào?
병동 đọc là byeongdong (romaja), IPA [pjʌ̹ŋdo̞ŋ].
Âm Hán Việt của 병동 là gì?
병동 viết bằng chữ Hán là 病棟, âm Hán Việt "bệnh đống". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bệnh đống" trong tiếng Việt — 병동 nghĩa là khu, phòng.