TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

병독

byeongdok [ˈpjɘ(ː)ŋdo̞k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 病毒 BỆNH ĐỘC 病 bệnh·毒 độc

Lưu ý: âm Hán Việt “bệnh độc” — nghĩa tiếng Việt khác: 병독 nghĩa là virus, vi rút, siêu vi trùng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

병독 nghĩa là virus, vi rút, siêu vi trùng.

Nghĩa của 병독

Danh từ

  1. virology Virus.
  2. Vi rút, siêu vi trùng, siêu vi khuẩn, siêu vi, vi trùng, tinh độc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 병독

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 病毒 — virus

Câu hỏi thường gặp

병독 nghĩa là gì?

병독 (danh từ) nghĩa là virus, vi rút, siêu vi trùng.

병독 đọc thế nào?

병독 đọc là byeongdok (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)ŋdo̞k̚].

Âm Hán Việt của 병독 là gì?

병독 viết bằng chữ Hán là 病毒, âm Hán Việt "bệnh độc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bệnh độc" trong tiếng Việt — 병독 nghĩa là virus, vi rút, siêu vi trùng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.