byeongttagae[pjʌ̹ŋt͈a̠ɡɛ]giọng máy của trình duyệt
병따개 nghĩa là mở nắp chai, mở chai.
Nghĩa của 병따개
Danh từ
Mở nắp chai, mở chai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ bottle opener (device to open bottles)
Câu hỏi thường gặp
병따개 nghĩa là gì?
병따개 (danh từ) nghĩa là mở nắp chai, mở chai.
병따개 đọc thế nào?
병따개 đọc là byeongttagae (romaja), IPA [pjʌ̹ŋt͈a̠ɡɛ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.