TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

병리학

byeongnihak [ˈpjɘ(ː)ŋniɦa̠k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 病理學 BỆNH LÝ HỌC 病 bệnh·理 lý·學 học

Lưu ý: âm Hán Việt “bệnh lý học” — nghĩa tiếng Việt khác: 병리학 nghĩa là bịnh lý học, bệnh học. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

병리학 nghĩa là bịnh lý học, bệnh học.

Nghĩa của 병리학

Danh từ

  1. Bịnh lý học, bệnh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 病理學 — pathology (branch of medicine)

Câu hỏi thường gặp

병리학 nghĩa là gì?

병리학 (danh từ) nghĩa là bịnh lý học, bệnh học.

병리학 đọc thế nào?

병리학 đọc là byeongnihak (romaja), IPA [ˈpjɘ(ː)ŋniɦa̠k̚].

Âm Hán Việt của 병리학 là gì?

병리학 viết bằng chữ Hán là 病理學, âm Hán Việt "bệnh lý học". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "bệnh lý học" trong tiếng Việt — 병리학 nghĩa là bịnh lý học, bệnh học.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.